lắm trò

lắm trò

Đứa bé lắm trò đang giấu đồ chơi của bạn.

Định nghĩa

Tính từ / Cụm từ miêu tả tính cách: - Lắm trò chỉ người hay bày ra nhiều chuyện vụn vặt, phiền phức, hoặc hay gây sự, làm rối. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự quấy rối hoặc hành vi không đứng đắn. - Lắm trò cũng có thể dùng để chỉ người hay làm những hành động kỳ quặc, khó chịu, hoặc cố tình gây chú ý.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ đó hay bày ra nhiều chuyện vụn vặt, làm phiền người khác.)
  • ( ấy hay gây sự, tạo ra xích mích không đáng .)
  • (Lời cảnh cáo yêu cầu ngừng hành vi quấy rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lắm trò lắm chuyện": nhấn mạnh tính hay gây sự hoặc làm rối.

    • Mày chỉ lắm trò lắm chuyện thôi, biết làm nên hồn đâu. (Chê trách người chỉ biết gây rối không hành động tích cực.)
  • "Lắm trò như con khỉ": so sánh với hành vi nghịch ngợm, lộn xộn của khỉ.

    • Thằng nhỏ lắm trò như con khỉ, không lúc nào yên. (Đứa trẻ hiếu động, nghịch ngợm quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Lắm chuyện (tính từ): hay gây sự, hay tạo ra chuyện phiền phứcđồng nghĩa gần với "lắm trò".

    • ta lắm chuyện, lúc nào cũng xen vào việc người khác. ( ta thích can thiệp gây rối.)
  • Nhiều trò (tính từ): nhiều hành động hoặc ý tưởng kỳ quặcít mang nghĩa tiêu cực hơn.

    • Anh ấy nhiều trò lắm, lúc nào cũng nghĩ ra trò chơi mới. (Anh ấy sáng tạo, nhưng có thể gây mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều chuyện: hay nói hoặc làm những điều vụn vặt, gây phiền.
  • Phiền phức: gây khó khăn, rắc rối cho người khác.
  • Quấy phá: cố tình làm rối, gây mất trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • Lắm trò như ma: chỉ người hay bày ra nhiều chuyện quái gở, khó chịu.
    • ấy lắm trò như ma, không ai muốn chơi cùng. ( ấy quá quấy rối, khiến mọi người xa lánh.)

Từ chứa "lắm trò"